viscous
vis
ˈvɪs
vis
cous
kəs
kēs
viscus

Định nghĩa và ý nghĩa của "viscous"trong tiếng Anh

viscous
01

nhớt, dính

thick and sticky, resembling the consistency of glue 
viscous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most viscous
so sánh hơn
more viscous
có thể phân cấp
Các ví dụ
After cooling, the melted sugar became viscous, perfect for crafting candy. 

Sau khi làm nguội, đường tan chảy trở nên nhớt, hoàn hảo để làm kẹo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng