Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viscous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most viscous
so sánh hơn
more viscous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mechanics recommend using less viscous oils in colder temperatures to maintain engine performance.
Các thợ cơ khí khuyên dùng dầu ít nhớt hơn trong nhiệt độ lạnh để duy trì hiệu suất động cơ.
Cây Từ Vựng
viscousness
viscous
visc



























