Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viscous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most viscous
so sánh hơn
more viscous
có thể phân cấp
lĩnh vực
physics, materials, chemistry
Các ví dụ
After cooling, the melted sugar became viscous, perfect for crafting candy.
Sau khi làm nguội, đường tan chảy trở nên nhớt, hoàn hảo để làm kẹo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
viscousness
viscous
visc



























