Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virulent
01
độc hại, độc tính cao
extremely poisonous
Các ví dụ
He survived a virulent attack of poison.
Anh ấy đã sống sót sau một cuộc tấn công độc hại của chất độc.
02
độc hại
(of a disease) able to make one sick
Các ví dụ
The hospital was on high alert due to the virulent nature of the disease.
Bệnh viện đã ở trong tình trạng báo động cao do tính chất độc lực của bệnh.
Các ví dụ
The debate quickly became virulent, with both sides hurling harsh accusations.
Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên căng thẳng, với cả hai bên ném ra những lời buộc tội gay gắt.
Cây Từ Vựng
virulently
virulent
virul



























