Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virtuoso
01
điêu luyện, bậc thầy
marked by exceptional technique, refined ability, or artistic brilliance in a particular discipline
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most virtuoso
so sánh hơn
more virtuoso
có thể phân cấp
Các ví dụ
He delivered a virtuoso monologue that held the room in silence.
Anh ấy đã trình bày một độc thoại điêu luyện khiến cả phòng im lặng.
Virtuoso
01
bậc thầy
a person who is exceptionally skilled and talented in a field such as sports
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
virtuosos
Các ví dụ
The young pianist proved to be a virtuoso, captivating the audience with a flawless performance.
Nghệ sĩ piano trẻ đã chứng tỏ mình là một bậc thầy, làm say mê khán giả với màn trình diễn hoàn hảo.
02
nghệ sĩ bậc thầy
someone who is highly skilled at playing a musical instrument
Các ví dụ
The concert featured a guitar virtuoso whose rapid fingerwork and intricate melodies showcased his exceptional talent.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nghệ sĩ điêu luyện chơi guitar, với kỹ thuật ngón tay nhanh nhẹn và những giai điệu phức tạp đã thể hiện tài năng xuất chúng của anh ấy.



























