Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virtue
Các ví dụ
Hard work and perseverance are important virtues in life.
Làm việc chăm chỉ và kiên trì là những đức tính quan trọng trong cuộc sống.
02
đức hạnh, phẩm chất
any admirable quality or attribute
03
đức hạnh, đạo đức
morality with respect to sexual relations
04
đức hạnh, phẩm chất đạo đức xuất sắc
a particular moral excellence



























