Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virgule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
virgules
Các ví dụ
The schedule was 9/5, with a virgule for the date.
Lịch trình là 9/5, với một dấu gạch chéo cho ngày.



























