Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virile
01
nam tính, hùng dũng
displaying manly qualities or characteristics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most virile
so sánh hơn
more virile
có thể phân cấp
Các ví dụ
His virile strength and energy made him a standout athlete in the competition.
Sức mạnh và năng lượng nam tính của anh ấy đã khiến anh trở thành một vận động viên nổi bật trong cuộc thi.
02
mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
marked by robust energy and vigor
Các ví dụ
A virile economy surged after the reforms.
Một nền kinh tế mạnh mẽ bùng nổ sau các cải cách.
03
nam tính, mạnh mẽ
(of males) sexually potent
Các ví dụ
The stallion proved virile throughout the breeding cycle.
Con ngựa giống đã chứng tỏ là mạnh mẽ trong suốt chu kỳ sinh sản.
Cây Từ Vựng
virilize
virile



























