viridian
vi
vi
ri
ˈrɪ
ri
dian
diən
diēn
obsidianmeridianascidianfloridian

Định nghĩa và ý nghĩa của "viridian"trong tiếng Anh

viridian
01

viridian, có màu xanh lá cây xanh dương tươi sáng

having a bright, blue-green color with a strong emphasis on green 
viridian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most viridian
so sánh hơn
more viridian
có thể phân cấp
Các ví dụ
The forest was filled with the lush tones of viridian leaves. 

Khu rừng tràn ngập những sắc thái tươi tốt của lá viridian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng