Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virion
01
virion, hạt virus hoàn chỉnh
a complete virus particle that includes genetic material wrapped in a protein coat, capable of infecting host cells to replicate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
virions
Các ví dụ
Virions attach to host cells and inject their genetic material to initiate infection.
Virion bám vào tế bào chủ và tiêm vật liệu di truyền của chúng để bắt đầu nhiễm trùng.



























