virile
vi
ˈvɪ
vi
rile
rəl
rēl
British pronunciation
/vˈɪɹa‍ɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "virile"trong tiếng Anh

01

nam tính, hùng dũng

displaying manly qualities or characteristics
example
Các ví dụ
The actor 's virile presence on stage captivated the audience with its masculinity.
Sự hiện diện nam tính của diễn viên trên sân khấu đã thu hút khán giả bằng sự nam tính của mình.
02

mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng

marked by robust energy and vigor
example
Các ví dụ
He delivered a virile performance that electrified the crowd.
Anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn mạnh mẽ khiến đám đông phấn khích.
03

nam tính, mạnh mẽ

(of males) sexually potent
example
Các ví dụ
Clinical tests confirmed he was virile, with normal erectile function.
Các xét nghiệm lâm sàng xác nhận anh ta cường tráng, với chức năng cương dương bình thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store