Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vicious
Các ví dụ
She endured years of vicious bullying at school, leaving her feeling isolated and afraid.
Cô ấy đã chịu đựng nhiều năm bắt nạt tàn nhẫn ở trường, khiến cô ấy cảm thấy cô đơn và sợ hãi.
02
hung dữ, ác độc
(of an animal) having an aggressive or violent nature
Các ví dụ
The vicious lion growled menacingly as it stalked its prey.
Con sư tử hung dữ gầm gừ đe dọa khi nó rình mồi.
Cây Từ Vựng
viciously
viciousness
vicious
vic



























