Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vicious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vicious
so sánh hơn
more vicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
He faced a vicious opponent in the boxing ring, known for his ruthless tactics.
Anh ấy đã đối mặt với một đối thủ độc ác trên võ đài quyền anh, nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn.
02
hung dữ, ác độc
(of an animal) having an aggressive or violent nature
Các ví dụ
The vicious dog attacked the intruder without hesitation.
Con chó hung dữ đã tấn công kẻ xâm nhập mà không do dự.
Cây Từ Vựng
viciously
viciousness
vicious
vic



























