very
ve
ˈvɛ
ve
ry
ri
ri
British pronunciation
/ˈvɛri/

Định nghĩa và ý nghĩa của "very"trong tiếng Anh

example
Các ví dụ
She was very excited to start her new job.
Cô ấy rất hào hứng bắt đầu công việc mới.
02

chính xác, một cách chính xác

with emphasis on exactness or identity
example
Các ví dụ
It was the very most exciting day of my life.
Đó là ngày nhất thú vị trong đời tôi.
01

chính, rất

used to emphasize that one is talking about the exact same person or thing and not about anyone or anything else
example
Các ví dụ
He gave me the very pen he used to sign the contract, as a token of remembrance.
Anh ấy đã tặng tôi chính cây bút mà anh ấy đã dùng để ký hợp đồng, như một kỷ vật.
02

đơn giản, nguyên chất

without anything beyond what is mentioned
example
Các ví dụ
The very mention of her name brought a smile to his face.
Chỉ cần nhắc đến tên cô ấy đã khiến anh ấy mỉm cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store