Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
very
Các ví dụ
She was very excited to start her new job.
Cô ấy rất hào hứng bắt đầu công việc mới.
02
chính xác, một cách chính xác
with emphasis on exactness or identity
Các ví dụ
It was the very most exciting day of my life.
Đó là ngày nhất thú vị trong đời tôi.
very
Các ví dụ
He gave me the very pen he used to sign the contract, as a token of remembrance.
Anh ấy đã tặng tôi chính cây bút mà anh ấy đã dùng để ký hợp đồng, như một kỷ vật.
Các ví dụ
The very mention of her name brought a smile to his face.
Chỉ cần nhắc đến tên cô ấy đã khiến anh ấy mỉm cười.



























