verve
Pronunciation
/ˈvɝv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verve"trong tiếng Anh

01

nhiệt huyết, hăng hái

lively energy, spirit, or enthusiasm in someone's style, performance, or way of expressing themselves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
His writing is full of wit and verve, making it engaging to read.
Bài viết của anh ấy đầy trí tuệ và sinh lực, khiến nó trở nên hấp dẫn khi đọc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng