Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Verve
01
nhiệt huyết, hăng hái
lively energy, spirit, or enthusiasm in someone's style, performance, or way of expressing themselves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She performed the dance with remarkable verve.
Cô ấy đã biểu diễn điệu nhảy với một sinh lực đáng chú ý.



























