vesica
ve
vi
si
ˈsaɪ
sai
ca
vesicae

Định nghĩa và ý nghĩa của "vesica"trong tiếng Anh

Vesica
01

túi màng, bong bóng

a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas) 
vesica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vesicae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng