Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to verbalize
01
diễn đạt, phát biểu bằng lời
to express in words or articulate verbally
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
verbalize
ngôi thứ ba số ít
verbalizes
hiện tại phân từ
verbalizing
quá khứ đơn
verbalized
quá khứ phân từ
verbalized
Các ví dụ
She verbalizes her thoughts clearly during the presentation.
Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.
02
động từ hóa, chuyển thành động từ
convert into a verb
03
diễn đạt bằng lời, nói nhiều
be verbose
04
diễn đạt bằng lời, phát biểu bằng lời
articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise
Cây Từ Vựng
verbalized
verbalize
verbal
verb



























