venison
ve
ˈvɛ
ve
ni
ni
son
sən
sēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "venison"trong tiếng Anh

Venison
01

thịt nai, thịt hươu

meat of a deer, eaten as food 
venison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They ordered a mouthwatering venison burger from a trendy restaurant. 

Họ đã gọi một chiếc burger thịt nai hấp dẫn từ một nhà hàng thời thượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng