Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Venice
01
Venice, thành phố của những kênh đào
the provincial capital of Veneto; built on 118 islands within a lagoon in the Gulf of Venice; has canals instead of streets; one of Italy's major ports and a famous tourist attraction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























