Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vengeful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vengeful
so sánh hơn
more vengeful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the passage of time, his vengeful feelings towards those who wronged him remained strong.
Mặc dù thời gian trôi qua, cảm giác thù hận của anh ấy đối với những người đã làm sai với anh ấy vẫn mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
vengefully
vengefulness
vengeful



























