venetian
ve
ne
ˈni:
ni
tian
ʃən
shēn
deletionsecretionexcretiondepletion

Định nghĩa và ý nghĩa của "venetian"trong tiếng Anh

Venetian
01

người Venice, dân Venice

a resident of Venice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Venetians
venetian
01

thuộc Venice

of or relating to or characteristic of Venice or its people 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng