veneration
ve
ˌvɛ
ve
ne
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
/vˌɛnəɹˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veneration"trong tiếng Anh

Veneration
01

sự tôn kính, sự sùng bái

deep respect or devotion toward a deity or sacred figure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Pilgrims approached the relic with veneration and awe.
Những người hành hương tiếp cận thánh tích với sự tôn kính và kính sợ.
02

sự tôn kính, lòng sùng bái

a deep respect and admiration shown toward someone or something significant
Các ví dụ
The king was held in veneration by his subjects for his benevolent rule.
Nhà vua được thần dân tôn kính vì sự cai trị nhân từ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng