velvety
vel
ˈvɛl
vel
ve
ty
ti
ti
velveeta

Định nghĩa và ý nghĩa của "velvety"trong tiếng Anh

velvety
01

mềm mại như nhung, mịn như lụa

showing a smooth, soft, and luxurious quality similar to the feel of velvet fabric 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most velvety
so sánh hơn
more velvety
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitten's fur was velvety to the touch, inviting gentle strokes. 

Bộ lông của chú mèo con mềm mại như nhung khi chạm vào, mời gọi những cái vuốt ve nhẹ nhàng.

02

mượt như nhung, mịn như lụa

(of foods or drinks) having a smooth, rich texture, providing a luxurious mouthfeel 
Các ví dụ
The chocolate mousse had a velvety texture, melting smoothly on the tongue. 

Mousse sô cô la có kết cấu mượt mà, tan chảy mịn màng trên lưỡi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng