velvet
vel
ˈvɛl
vel
vet
vɪt
vit

Định nghĩa và ý nghĩa của "velvet"trong tiếng Anh

Velvet
01

nhung, dạ

a cloth with a smooth and thick surface, typically made of cotton or silk 
velvet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The curtains were made of rich velvet, adding a touch of luxury to the room. 

Rèm cửa được làm từ nhung sang trọng, thêm một chút xa hoa vào căn phòng.

01

nhung, mượt mà

having a surface that is exceptionally smooth, soft, or rich in texture, sound, or taste 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most velvet
so sánh hơn
more velvet
có thể phân cấp
Các ví dụ
His voice had a velvet quality that was soothing. 

Giọng nói của anh ấy có chất lượng nhung êm dịu.

02

nhung, bằng nhung

made from, or covered with, the fabric known as velvet 
Các ví dụ
She wore a velvet jacket to the gala. 

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhung đến buổi dạ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng