Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
velvety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most velvety
so sánh hơn
more velvety
có thể phân cấp
Các ví dụ
The velvety petals of the rose felt luxurious against the fingertips.
Những cánh hoa hồng mượt như nhung cảm giác sang trọng dưới đầu ngón tay.
Cây Từ Vựng
velvety
velvet



























