variety meat
va
rie
ˈraɪə
raie
ty
ti
ti
meat
mi:t
mit

Định nghĩa và ý nghĩa của "variety meat"trong tiếng Anh

Variety meat
01

nội tạng, phủ tạng

the internal organs of an animal such as the liver and kidneys, used as food 
variety meat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As you stepped into the bustling market, the aroma of sizzling variety meats filled the air. 

Khi bạn bước vào chợ nhộn nhịp, mùi thơm của nội tạng đang nướng tràn ngập không khí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng