vacant
va
ˈveɪ
vei
cant
kənt
kēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacant"trong tiếng Anh

01

trống, bỏ không

(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacant
so sánh hơn
more vacant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vacant house at the end of the street had been abandoned for years. 

Ngôi nhà bỏ trống ở cuối con phố đã bị bỏ hoang nhiều năm.

02

trống rỗng, vắng mặt

lacking mental engagement or awareness 
Các ví dụ
His vacant stare suggested he was lost in his own world. 

Ánh mắt trống rỗng của anh ấy gợi ý rằng anh ấy đang lạc trong thế giới riêng của mình.

03

trống, còn trống

(of a job or position) not currently occupied or filled by someone 
Các ví dụ
There is a vacant position for a marketing manager at the company. 

Có một vị trí trống cho giám đốc tiếp thị tại công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng