Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacant
01
trống, bỏ không
(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used
Các ví dụ
The hotel had a few vacant rooms available for last-minute bookings.
Khách sạn có một vài phòng trống sẵn sàng cho những đặt phòng phút chót.
Các ví dụ
The debate felt empty, filled with vacant statements rather than genuine arguments.
Cuộc tranh luận có vẻ trống rỗng, đầy những tuyên bố trống rỗng thay vì những lập luận chân thực.
03
trống, còn trống
(of a job or position) not currently occupied or filled by someone
Các ví dụ
She applied for the vacant teaching position at the school.
Cô ấy đã nộp đơn xin việc giảng dạy còn trống tại trường.
Cây Từ Vựng
vacantly
vacant
vacate



























