Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacant
01
trống, bỏ không
(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacant
so sánh hơn
more vacant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vacant house at the end of the street had been abandoned for years.
Ngôi nhà bỏ trống ở cuối con phố đã bị bỏ hoang nhiều năm.
Các ví dụ
His vacant stare suggested he was lost in his own world.
Ánh mắt trống rỗng của anh ấy gợi ý rằng anh ấy đang lạc trong thế giới riêng của mình.
03
trống, còn trống
(of a job or position) not currently occupied or filled by someone
Các ví dụ
There is a vacant position for a marketing manager at the company.
Có một vị trí trống cho giám đốc tiếp thị tại công ty.
Cây Từ Vựng
vacantly
vacant
vacate



























