vacant
va
ˈveɪ
vei
cant
kənt
kēnt
British pronunciation
/ˈveɪkənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacant"trong tiếng Anh

01

trống, bỏ không

(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used
example
Các ví dụ
The hotel had a few vacant rooms available for last-minute bookings.
Khách sạn có một vài phòng trống sẵn sàng cho những đặt phòng phút chót.
02

trống rỗng, vắng mặt

lacking mental engagement or awareness
example
Các ví dụ
The debate felt empty, filled with vacant statements rather than genuine arguments.
Cuộc tranh luận có vẻ trống rỗng, đầy những tuyên bố trống rỗng thay vì những lập luận chân thực.
03

trống, còn trống

(of a job or position) not currently occupied or filled by someone
example
Các ví dụ
She applied for the vacant teaching position at the school.
Cô ấy đã nộp đơn xin việc giảng dạy còn trống tại trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store