vacationist
va
ca
ˈkeɪ
kei
tio
ʃə
shē
nist
nɪst
nist
separationistsegregationistpreservationistconservationist

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacationist"trong tiếng Anh

Vacationist
01

người đi nghỉ, khách du lịch

someone on vacation; someone who is devoting time to pleasure or relaxation rather than to work 
vacationist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vacationists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng