Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
useless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most useless
so sánh hơn
more useless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The broken watch was useless and couldn't tell time anymore.
Chiếc đồng hồ hỏng vô dụng và không thể xem giờ được nữa.
02
vô dụng, vô ích
(of a person) failing to provide meaningful help or value in a given situation
Các ví dụ
Despite being the project leader, Mark was completely useless during the meeting and didn't contribute any ideas.
Mặc dù là trưởng dự án, Mark hoàn toàn vô dụng trong cuộc họp và không đóng góp bất kỳ ý tưởng nào.
Cây Từ Vựng
uselessly
uselessness
useless
use



























