useless
use
ˈju:s
yoos
less
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "useless"trong tiếng Anh

useless
01

vô dụng, vô ích

lacking purpose or function, and unable to help in any way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most useless
so sánh hơn
more useless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The broken watch was useless and couldn't tell time anymore. 

Chiếc đồng hồ hỏng vô dụng và không thể xem giờ được nữa.

02

vô dụng, vô ích

(of a person) failing to provide meaningful help or value in a given situation 
Các ví dụ
Despite being the project leader, Mark was completely useless during the meeting and didn't contribute any ideas. 

Mặc dù là trưởng dự án, Mark hoàn toàn vô dụng trong cuộc họp và không đóng góp bất kỳ ý tưởng nào.

03

vô dụng, vô ích

incapable of serving any purpose or achieving a desired outcome 
Các ví dụ
Trying to grow tomatoes in this rocky soil is useless; nothing will thrive here. 

Cố gắng trồng cà chua trong đất đá này là vô ích; không có gì sẽ phát triển ở đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng