nonfunctional
non
nɒn
non
func
fʌnk
fank
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
nonfictional

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonfunctional"trong tiếng Anh

nonfunctional
01

không chức năng

not having or performing a function 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonfunctional
so sánh hơn
more nonfunctional
có thể phân cấp
02

không hoạt động, hỏng hóc

not working or not able to perform its intended purpose 

useless

Các ví dụ
The elevator was nonfunctional all week, forcing everyone to use the stairs. 

Thang máy không hoạt động cả tuần, buộc mọi người phải sử dụng cầu thang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng