Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonfunctional
01
không chức năng
not having or performing a function
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonfunctional
so sánh hơn
more nonfunctional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The elevator was nonfunctional all week, forcing everyone to use the stairs.
Thang máy không hoạt động cả tuần, buộc mọi người phải sử dụng cầu thang.
Cây Từ Vựng
nonfunctional
functional
function



























