nonfunctional
non
ˌnɑ:n
naan
func
ˈfʌnk
fank
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
/nˌɒnfˈʌŋkʃənəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonfunctional"trong tiếng Anh

nonfunctional
01

không chức năng

not having or performing a function
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonfunctional
so sánh hơn
more nonfunctional
có thể phân cấp
02

không hoạt động, hỏng hóc

not working or not able to perform its intended purpose

useless

Các ví dụ
The air conditioner was nonfunctional during the heatwave, making the office unbearable.
Máy điều hòa không hoạt động trong đợt nắng nóng, khiến văn phòng trở nên không thể chịu đựng được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng