Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonfunctional
01
không chức năng
not having or performing a function
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonfunctional
so sánh hơn
more nonfunctional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The air conditioner was nonfunctional during the heatwave, making the office unbearable.
Máy điều hòa không hoạt động trong đợt nắng nóng, khiến văn phòng trở nên không thể chịu đựng được.
Cây Từ Vựng
nonfunctional
functional
function



























