Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonexistent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonexistent
so sánh hơn
more nonexistent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rumored treasure was nonexistent; there was no evidence of its existence.
Kho báu đồn đại là không tồn tại; không có bằng chứng về sự tồn tại của nó.
Cây Từ Vựng
nonexistent
existent
exist



























