Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
useful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most useful
so sánh hơn
more useful
có thể phân cấp
Các ví dụ
A reliable GPS navigation system is especially useful during road trips to unfamiliar destinations.
Một hệ thống định vị GPS đáng tin cậy đặc biệt hữu ích trong những chuyến đi đường đến những điểm đến không quen thuộc.
Cây Từ Vựng
usefully
usefulness
useful
use



























