Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
useful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most useful
so sánh hơn
more useful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The first aid kit is packed with supplies, making it incredibly useful in emergencies.
Bộ dụng cụ sơ cứu được đóng gói đầy đủ vật tư, khiến nó vô cùng hữu ích trong các trường hợp khẩn cấp.
Cây Từ Vựng
usefully
usefulness
useful
use



























