Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upshot
01
kết quả cuối cùng, hậu quả
the final outcome of a series of actions, events, or discussions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upshots
Các ví dụ
The upshot of the negotiations was a mutually beneficial agreement.
Kết quả của các cuộc đàm phán là một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Cây Từ Vựng
upshot
shot



























