uplifting
up
ˈəp
ēp
lif
lɪf
lif
ting
tɪng
ting
/ʌplˈɪftɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uplifting"trong tiếng Anh

uplifting
01

tích cực, truyền cảm hứng

making someone feel happier, more hopeful, or more positive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uplifting
so sánh hơn
more uplifting
có thể phân cấp
Các ví dụ
Listening to uplifting music helped improve his mood.
Nghe nhạc truyền cảm hứng đã giúp cải thiện tâm trạng của anh ấy.
Uplifting
01

sự nâng lên, sự tăng lên

the rise of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng