Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uplifting
01
tích cực, truyền cảm hứng
making someone feel happier, more hopeful, or more positive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uplifting
so sánh hơn
more uplifting
có thể phân cấp
Các ví dụ
Listening to uplifting music helped improve his mood.
Nghe nhạc truyền cảm hứng đã giúp cải thiện tâm trạng của anh ấy.
Uplifting
01
sự nâng lên, sự tăng lên
the rise of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
uplifting
uplift
lift



























