Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untrusty
Các ví dụ
He avoided partnerships with untrusty individuals to maintain his business ’s reputation.
Anh ấy tránh quan hệ đối tác với những cá nhân không đáng tin cậy để duy trì danh tiếng của doanh nghiệp mình.
Cây Từ Vựng
untrusty
trusty
trust



























