Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untrustworthy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untrustworthy
so sánh hơn
more untrustworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The untrustworthy reports led to confusion and misinformation among the team.
Các báo cáo không đáng tin cậy đã dẫn đến sự nhầm lẫn và thông tin sai lệch trong nhóm.
Cây Từ Vựng
untrustworthy
trustworthy
trustworth



























