untrustworthy
Pronunciation
/ənˈtɹəstˌwɝði/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untrustworthy"trong tiếng Anh

untrustworthy
01

không đáng tin cậy, không trung thực

lacking the ability to be trusted due to dishonesty or inconsistency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untrustworthy
so sánh hơn
more untrustworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The untrustworthy reports led to confusion and misinformation among the team.
Các báo cáo không đáng tin cậy đã dẫn đến sự nhầm lẫn và thông tin sai lệch trong nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng