Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untrustworthy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untrustworthy
so sánh hơn
more untrustworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
His untrustworthy behavior made everyone question his intentions.
Hành vi không đáng tin cậy của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ ý định của anh ấy.
Cây Từ Vựng
untrustworthy
trustworthy
trustworth



























