Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bland
01
nhạt nhẽo, vô vị
(of drink or food) having no pleasant or strong flavor
Các ví dụ
The chicken was overcooked and tasted bland, lacking the savory flavors usually associated with roasted meat.
Gà bị nấu quá chín và có vị nhạt nhẽo, thiếu đi những hương vị thơm ngon thường gắn liền với thịt nướng.
02
pleasant, polite, or agreeable in a smooth, sophisticated manner
Các ví dụ
She maintained a bland tone during the meeting.
Các ví dụ
His performance was disappointingly bland, lacking the charisma needed to captivate the audience.
Màn trình diễn của anh ấy nhạt nhẽo một cách đáng thất vọng, thiếu sự cuốn hút cần thiết để lôi cuốn khán giả.
Cây Từ Vựng
blandly
blandness
bland



























