Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bland
01
nhạt nhẽo, vô vị
(of drink or food) having no pleasant or strong flavor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
blandest
so sánh hơn
blander
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soup was bland, lacking seasoning and spices to enhance its taste.
Món súp nhạt nhẽo, thiếu gia vị và gia vị để tăng hương vị.
02
lịch sự, nhã nhặn
pleasant, polite, or agreeable in a smooth, sophisticated manner
Các ví dụ
He offered a bland smile at the formal dinner.
Anh ấy đã thể hiện một nụ cười bland tại bữa tối trang trọng.
Cây Từ Vựng
blandly
blandness
bland



























