untamed
Pronunciation
/ʌntˈeɪmd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untamed"trong tiếng Anh

untamed
01

không thuần hóa, hoang dã

not domesticated or controlled
untamed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untamed
so sánh hơn
more untamed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had an untamed spirit that could not be confined by rules.
Cô ấy có một tinh thần không kiểm soát không thể bị gò bó bởi các quy tắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng