Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untamed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untamed
so sánh hơn
more untamed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had an untamed spirit that could not be confined by rules.
Cô ấy có một tinh thần không kiểm soát không thể bị gò bó bởi các quy tắc.



























