Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unspoiled
01
nguyên vẹn, không bị hư hại
remaining fresh, pure, and unharmed, without any signs of decay or damage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unspoiled
so sánh hơn
more unspoiled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old photograph had been kept in a frame and remained unspoiled despite its age.
Bức ảnh cũ đã được giữ trong khung và vẫn nguyên vẹn dù đã qua nhiều năm.
Cây Từ Vựng
unspoiled
spoiled
spoil



























