unreliable
un
ˌʌn
an
re
ri
lia
ˈlaɪə
laiē
ble
bəl
bēl
/ˌʌnɹɪlˈa‍ɪəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreliable"trong tiếng Anh

unreliable
01

không đáng tin cậy, không tin cậy được

not deserving of trust or confidence
unreliable definition and meaning
Các ví dụ
He is considered unreliable by his colleagues.
Anh ấy được đồng nghiệp coi là không đáng tin cậy.
02

nguy hiểm, rủi ro

posing potential danger
Các ví dụ
Unreliable machinery caused frequent accidents in the factory.
Máy móc không đáng tin cậy đã gây ra những tai nạn thường xuyên trong nhà máy.
03

không đáng tin cậy, thiếu tin cậy

likely to be incorrect, misleading, or mistaken
Các ví dụ
Unreliable measurements distorted the experiment's results.
Các phép đo không đáng tin cậy đã làm sai lệch kết quả của thí nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng