Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreliable
01
không đáng tin cậy, không tin cậy được
not deserving of trust or confidence
Các ví dụ
He is considered unreliable by his colleagues.
Anh ấy được đồng nghiệp coi là không đáng tin cậy.
02
nguy hiểm, rủi ro
posing potential danger
Các ví dụ
Unreliable machinery caused frequent accidents in the factory.
Máy móc không đáng tin cậy đã gây ra những tai nạn thường xuyên trong nhà máy.
03
không đáng tin cậy, thiếu tin cậy
likely to be incorrect, misleading, or mistaken
Các ví dụ
Unreliable measurements distorted the experiment's results.
Các phép đo không đáng tin cậy đã làm sai lệch kết quả của thí nghiệm.
Cây Từ Vựng
unreliable
reliable
liable



























