Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrelenting
01
kiên quyết, không khoan nhượng
(of a person) very determined and showing no sign of giving up, even when faced with difficulties or challenges
Các ví dụ
He remained unrelenting in his quest for a cure, never allowing obstacles to stop him.
Anh ấy vẫn kiên quyết trong hành trình tìm kiếm phương thuốc, không bao giờ để những trở ngại ngăn cản mình.
02
không ngừng, không thương tiếc
continuing at full force or intensity without letting up
Các ví dụ
The team faced unrelenting pressure from their opponents throughout the game.
Đội đã phải đối mặt với áp lực không ngừng từ đối thủ trong suốt trận đấu.
03
không ngừng, tàn nhẫn
punishingly harsh
Cây Từ Vựng
unrelentingly
unrelenting



























