Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unregulated
01
không được kiểm soát, không được quy định
not controlled or monitored according to specific rules or laws
Các ví dụ
Online forums often remain unregulated, allowing for the spread of misinformation and harmful content.
Các diễn đàn trực tuyến thường vẫn không được kiểm soát, cho phép sự lan truyền của thông tin sai lệch và nội dung có hại.
02
không được kiểm soát, không có quy định
without regulation or discipline
Cây Từ Vựng
unregulated
regulated
regulate
regul



























