unregulated
Pronunciation
/ənˈɹɛɡjəˌɫeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unregulated"trong tiếng Anh

unregulated
01

không được kiểm soát, không được quy định

not controlled or monitored according to specific rules or laws
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unregulated
so sánh hơn
more unregulated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Online forums often remain unregulated, allowing for the spread of misinformation and harmful content.
Các diễn đàn trực tuyến thường vẫn không được kiểm soát, cho phép sự lan truyền của thông tin sai lệch và nội dung có hại.
02

không được kiểm soát, không có quy định

without regulation or discipline
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng