unquestioned
unq
ˈʌnk
ank
ues
wɛs
ves
tioned
ʧənd
chēnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "unquestioned"trong tiếng Anh

unquestioned
01

không thể nghi ngờ, không thể tranh cãi

accepted without doubt or dispute 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unquestioned
so sánh hơn
more unquestioned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unquestioned loyalty of the team to their coach was evident in every match. 

Lòng trung thành không thể nghi ngờ của đội với huấn luyện viên của họ rõ ràng trong mọi trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng