Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpublished
01
chưa được xuất bản, chưa công bố
not published
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpublished
so sánh hơn
more unpublished
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chưa được xuất bản, chưa công bố