unoccupied
un
ʌn
an
occ
ˈɒk
ok
u
pied
paɪd
paid
preoccupiedoccupied

Định nghĩa và ý nghĩa của "unoccupied"trong tiếng Anh

unoccupied
01

trống, không có người ở

not held or filled or in use 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unoccupied
so sánh hơn
more unoccupied
có thể phân cấp
02

không bị chiếm đóng, trống

not seized and controlled 
03

bỏ trống, không có người ở

describing a state or condition in which a space or property is not being used, inhabited, or occupied by individuals 
04

rảnh rỗi, không bận rộn

(of a person) having no tasks, duties, or commitments to attend to 
Các ví dụ
She was unoccupied after finishing all her work and spent the afternoon reading. 

Cô ấy rảnh rỗi sau khi hoàn thành tất cả công việc và dành cả buổi chiều để đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng