Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unobtrusively
01
một cách kín đáo, không gây chú ý
in a way that is subtle and not likely to attract attention
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She entered the room unobtrusively, avoiding any unnecessary attention.
Cô ấy bước vào phòng một cách kín đáo, tránh mọi sự chú ý không cần thiết.
Cây Từ Vựng
unobtrusively
obtrusively
...
obtur



























