Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unobservable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unobservable
so sánh hơn
more unobservable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The virus was unobservable to the naked eye, requiring specialized microscopes for study.
Virus không thể quan sát được bằng mắt thường, đòi hỏi kính hiển vi chuyên dụng để nghiên cứu.
Cây Từ Vựng
unobservable
observable
observe



























