Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unobservable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unobservable
so sánh hơn
more unobservable
có thể phân cấp
lĩnh vực
perception, science, detection
Các ví dụ
The faint signals from deep space were unobservable without advanced equipment.
Những tín hiệu yếu ớt từ không gian sâu thẳm là không thể quan sát được nếu không có thiết bị tiên tiến.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unobservable
observable
observe



























