unnumberable
u
ʌ
a
nnum
ˈnʌm
nam
be
ra
ble
bəl
bēl
unnumerable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unnumberable"trong tiếng Anh

unnumberable
01

vô số, không thể đếm được

impossible to count because of the vast quantity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unnumberable
so sánh hơn
more unnumberable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The field was covered with unnumberable wildflowers swaying in the breeze. 

Cánh đồng được phủ đầy bởi những bông hoa dại không đếm xuể đung đưa trong gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng