Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unnumberable
01
vô số, không thể đếm được
impossible to count because of the vast quantity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unnumberable
so sánh hơn
more unnumberable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient manuscript describes unnumberable treasures hidden in the lost city.
Bản thảo cổ mô tả những kho báu không đếm xuể được giấu trong thành phố đã mất.



























