Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unnoted
01
không được chú ý, không được công nhận
not recognized or acknowledged
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unnoted
so sánh hơn
more unnoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The quiet efforts of volunteers often go unnoted in the media.
Những nỗ lực thầm lặng của các tình nguyện viên thường bị bỏ qua trên các phương tiện truyền thông.
Cây Từ Vựng
unnoted
noted



























