unnoted
un
ʌn
an
no
noʊ
now
ted
təd
tēd
British pronunciation
/ʌnnˈəʊtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unnoted"trong tiếng Anh

unnoted
01

không được chú ý, không được công nhận

not recognized or acknowledged
example
Các ví dụ
The quiet efforts of volunteers often go unnoted in the media.
Những nỗ lực thầm lặng của các tình nguyện viên thường bị bỏ qua trên các phương tiện truyền thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store