unmercifully
Pronunciation
/ʌnˈmɝsɪfəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmercifully"trong tiếng Anh

unmercifully
01

không thương tiếc

in a way that is extremely cruel, harsh, or lacking any kindness or leniency
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sun beat down unmercifully on the hikers.
Mặt trời chiếu tàn nhẫn xuống những người leo núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng