unmercifully
un
ʌn
an
mer
ˈmɜ:
ci
si
fu
lly
li
li
mercifully

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmercifully"trong tiếng Anh

unmercifully
01

không thương tiếc

in a way that is extremely cruel, harsh, or lacking any kindness or leniency 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The critics unmercifully attacked the film for its poor writing. 

Các nhà phê bình đã tàn nhẫn tấn công bộ phim vì kịch bản kém.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng