uninterrupted
Pronunciation
/ˌənɪnɝˈəptɪd/, /ˌənɪntɝˈəptɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uninterrupted"trong tiếng Anh

uninterrupted
01

không gián đoạn, liên tục

occurring without any breaks or pauses
uninterrupted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uninterrupted
so sánh hơn
more uninterrupted
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their picnic was uninterrupted by bad weather, allowing them to enjoy the afternoon.
Buổi dã ngoại của họ không bị gián đoạn bởi thời tiết xấu, cho phép họ tận hưởng buổi chiều.
02

không bị gián đoạn, thoáng đãng

(of views) completely clear, with nothing obstructing or blocking the line of sight
Các ví dụ
Through the large glass windows, guests could enjoy an uninterrupted view of the ocean waves crashing against the shore.
Qua những cửa sổ kính lớn, khách có thể tận hưởng tầm nhìn không bị gián đoạn của những con sóng đại dương đập vào bờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng